| Vietnamese | im lặng |
| English | Vbe silent |
| Example |
Anh ấy im lặng suốt buổi họp.
He stayed silent during the meeting.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
im lặng là vàng
|
| English | Phrasesilence is golden |
| Example |
Trong trường hợp này, im lặng là vàng.
In this case, silence is golden.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.